vitamin d
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vitamin D: Một loại vitamin tan trong chất béo, cần thiết cho cơ thể để hấp thụ canxi và phốt pho, giúp xương chắc khỏe. Thiếu vitamin D có thể gây ra bệnh còi xương (rickets) ở trẻ em và loãng xương ở người lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Vitamin D rất cần thiết cho sức khỏe của xương.)
- (Ánh sáng mặt trời là nguồn cung cấp vitamin D tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vitamin D deficiency": tình trạng thiếu vitamin D.
- Vitamin D deficiency can lead to rickets in children. (Thiếu vitamin D có thể dẫn đến bệnh còi xương ở trẻ em.)
"Vitamin D supplementation": việc bổ sung vitamin D.
- Doctors often recommend vitamin D supplementation during winter months. (Bác sĩ thường khuyên bổ sung vitamin D vào những tháng mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Vitamin D2 (ergocalciferol): một dạng vitamin D có nguồn gốc từ thực vật.
- Vitamin D3 (cholecalciferol): một dạng vitamin D có nguồn gốc từ động vật, được tổng hợp từ ánh sáng mặt trời.
Từ đồng nghĩa
- Calciferol: tên gọi hóa học của vitamin D (thường dùng trong y học).
- Sunshine vitamin: biệt danh của vitamin D do cơ thể tổng hợp từ ánh nắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "vitamin D", nhưng có thể kết hợp với động từ "take" (uống) hoặc "get" (nhận được). - She takes vitamin D supplements every morning. (Cô ấy uống thực phẩm bổ sung vitamin D mỗi sáng.) - We get vitamin D from sunlight and certain foods. (Chúng ta nhận vitamin D từ ánh sáng mặt trời và một số thực phẩm.)
Thành ngữ liên quan
- "A dose of vitamin D": nghĩa bóng chỉ một lượng nhỏ năng lượng hoặc sự tươi mới, thường từ ánh nắng mặt trời.
- After a long winter, a dose of vitamin D from the sun lifted everyone's spirits. (Sau một mùa đông dài, một chút vitamin D từ ánh nắng đã làm tinh thần mọi người phấn chấn lên.)